Nghĩa của từ "love begets love" trong tiếng Việt
"love begets love" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
love begets love
US /lʌv bɪˈɡɛts lʌv/
UK /lʌv bɪˈɡɛts lʌv/
Thành ngữ
tình yêu nảy sinh tình yêu
if you treat others with love and kindness, they will likely respond with love and kindness in return
Ví dụ:
•
She always treats her neighbors with kindness, believing that love begets love.
Cô ấy luôn đối xử tử tế với hàng xóm, tin rằng tình yêu sẽ nảy sinh tình yêu.
•
In a world full of conflict, we must remember that love begets love.
Trong một thế giới đầy rẫy xung đột, chúng ta phải nhớ rằng tình yêu sẽ nảy sinh tình yêu.
Từ liên quan: